Bán mút xốp
Công Ty TNHH Air Group chuyên cung cấp sỉ:
- Mút Xốp - Mút Xốp Mềm - Pu Foam
- Mút Xốp Sofa - Mousse Sofa - Mút Sofa
- Mút Xốp Chống Cháy - Mút Chống Cháy
- Mút Ngoài Trời - Quick Dry Foam
- Mút Tái Chế - Mút Ép - Mút Tái Sinh
- Mút Xốp PE Tấm - Mút Xốp PE Cuộn
- Mút Làm Nệm - Mút Làm Ghế Sofa - Mút Xốp Bọt Biển
Bán mút xốp PU theo yêu cầu – Tối ưu vật liệu cho sản xuất và nội thất
Tổng quan về dịch vụ bán mút xốp
Trong ngành vật liệu công nghiệp nhẹ, mút xốp PU (Polyurethane Foam) là nhóm vật liệu có tính linh hoạt cao nhờ khả năng tùy biến về độ đàn hồi, độ bền nén và cấu trúc tế bào.
Dịch vụ bán mút xốp hiện nay không chỉ dừng ở việc cung cấp tấm mút, mà còn bao gồm:
-
Gia công cắt CNC theo kích thước
-
Tùy chỉnh độ cứng theo mục đích sử dụng
-
Cung cấp theo lô lớn cho sản xuất B2B
👉 Đây là yếu tố quyết định trực tiếp đến tuổi thọ sản phẩm cuối cùng.
Cấu trúc vật lý của mút xốp và ảnh hưởng đến chất lượng
Mút xốp PU được tạo thành từ phản ứng hóa học giữa polyol và isocyanate, tạo ra cấu trúc bọt khí.
1. Cấu trúc tế bào (Cell Structure)
-
Open-cell (mở): mềm, thoáng khí → dùng cho sofa, nệm
-
Closed-cell (kín): cứng, chống nước → dùng kỹ thuật
👉 Tế bào càng đều → lực phân bổ càng tốt → ít lún
2. Độ phục hồi (Resilience)
-
Khả năng mút quay về trạng thái ban đầu sau khi nén
-
Chỉ số càng cao → chất lượng càng tốt
3. Độ biến dạng dư (Compression Set)
-
Mức độ xẹp sau thời gian sử dụng
👉 Đây là chỉ số quan trọng hơn cả tỷ trọng trong thực tế
Phân loại mút xốp theo tiêu chuẩn kỹ thuật
1. Phân loại theo tỷ trọng thực tế (Real Density)
Không phải tất cả mút D25 đều giống nhau.
-
D25 tiêu chuẩn: ~25kg/m³ thật
-
D25 pha: có thể chỉ ~20–22kg/m³
👉 Sai lệch này ảnh hưởng lớn đến độ bền
2. Phân loại theo mục đích sử dụng
| Ứng dụng | Loại mút đề xuất | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Sofa cao cấp | D30 – D40 | Đàn hồi tốt, không xẹp |
| Nệm | D35 trở lên | Chịu tải lâu dài |
| Đóng gói | D10 – D15 | Nhẹ, tiết kiệm |
| Cách âm | Mút trứng / tiêu âm | Hấp thụ âm |
3. Mút kỹ thuật chuyên dụng
-
Mút ép (Rebond Foam): độ cứng cao, dùng cho ghế chịu lực
-
Mút memory foam: đàn hồi chậm, ôm cơ thể
-
Mút chống cháy: đạt tiêu chuẩn an toàn (FMVSS, CAL)
Sai lầm phổ biến khi mua mút xốp
1. Chỉ nhìn vào mã D
👉 D25 chưa chắc là D25 thật
→ Cần kiểm tra trọng lượng thực tế
2. Không kiểm tra ILD
-
2 loại cùng D nhưng ILD khác → cảm giác khác hoàn toàn
3. Chọn sai độ dày
-
Quá mỏng → nhanh hỏng
-
Quá dày → tăng chi phí không cần thiết
4. Không test thực tế
👉 Cách test nhanh:
-
Ngồi thử 5–10 phút
-
Quan sát độ hồi
-
Kiểm tra độ lún
Quy chuẩn lựa chọn mút xốp cho sản xuất
Nếu bạn làm sofa hoặc nội thất, đây là guideline thực tế:
Ghế ngồi (Seat)
-
D30 – D35
-
ILD: 35 – 45
Tựa lưng (Backrest)
-
D20 – D25
-
ILD thấp hơn để tạo độ êm
Tay vịn (Armrest)
-
D25 – D30
-
Cân bằng giữa cứng và mềm
👉 Đây là cấu hình được dùng phổ biến trong xưởng sản xuất chuyên nghiệp
Lợi thế khi mua mút xốp theo đơn vị chuyên ngành
Một đơn vị bán mút xốp chuyên sâu sẽ mang lại:
-
Kiểm soát đúng tỷ trọng thực
-
Cắt chính xác ±1mm
-
Đồng đều giữa các lô hàng
-
Tư vấn đúng cấu hình cho từng sản phẩm
👉 Điều này giúp giảm:
-
Tỷ lệ lỗi sản phẩm
-
Chi phí bảo hành
-
Thời gian sản xuất
Xu hướng thị trường mút xốp hiện nay
-
Tăng nhu cầu mút tỷ trọng cao (D40+)
-
Ưu tiên mút thân thiện môi trường
-
Gia công theo yêu cầu thay vì mua sẵn
-
Tối ưu chi phí theo m³ thay vì tấm
Kết luận
Dịch vụ bán mút xốp ngày nay không còn đơn giản là cung cấp vật liệu, mà là một phần của chuỗi tối ưu sản xuất.
Việc lựa chọn đúng loại mút sẽ quyết định:
-
Độ bền sản phẩm
-
Trải nghiệm người dùng
-
Chi phí vận hành lâu dài
👉 Nếu làm B2B, hãy ưu tiên đơn vị có khả năng kiểm soát kỹ thuật, không chỉ báo giá.
Chúng tôi sẽ tính công cắt là 5.000 – 10.000 vnd/tấm nhỏ. Và sẽ báo giá cụ thể theo kích thước của quý khách.
Lưu ý:
– Tấm Mút Xốp có sẵn đủ kích thước với các độ dày 1 cm, 2 cm, 3 cm, 5 cm, 7 cm, 9 cm, 10 cm, 15 cm, 20 cm…
– Mút xốp khối quy cách chuẩn 160 x 200 x 100 cm. Cắt theo yêu cầu, cắt theo rập, cắt theo mẫu.
– Giao hàng trong vòng 3 – 5 ngày làm việc tùy đơn hàng, tùy địa điểm, tùy đơn hàng.
– Đặt cọc trước 50% đơn hàng. Thanh toán đủ trước khi giao hàng.
– Hàng mua rồi không đổi trả. Quý khách kiểm tra kỹ đơn hàng trước khi xác nhận đặt hàng.
– Sau 3 ngày giao hàng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về việc hư hỏng hay thiếu hàng…
– Hỗ trợ vận chuyển miễn phí 3 tỉnh: Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Lâm Đồng… Các tỉnh khác từ sẽ báo giá cụ thể theo địa chỉ nhận hàng trong hóa đơn. Vận chuyển ra các chành xe, nhà xe…
– Quý khách vui lòng kiểm tra hàng hóa và số tiền trước khi ký tên và ghi rõ họ tên + sđt người nhận.
🏢 CÔNG TY TNHH AIR GROUP
🧾 Mã số thuế: 3702795377
📍 Địa chỉ: Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh. (Dĩ An, Bình Dương cũ)
📍 Google Maps: Công Ty TNHH Air Group
⏰ Thời gian làm việc: 7h30 – 17h00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline: 0782 06 08 08 (Zalo / Gọi)
📞 Phòng kinh doanh: 0937 08 08 05 (Zalo / Gọi)
✉️ Email: congtytnhhairgroup@gmail.com
🌐 Website: https://airgroup.vn
📘 Page Facebook: Công Ty TNHH Air Group
👥 Group Facebook: Công Ty TNHH Air Group
▶️ YouTube: Công Ty TNHH Air Group
🎵 TikTok: Công Ty TNHH Air Group
📩 Quý khách vui lòng liên hệ Air Group để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
🤝 Air Group hân hạnh đồng hành cùng Quý đối tác.
