Mút xốp

Mã sản phẩm: MX5
Giá: 121,600đ 128,000đ

Công Ty TNHH Air Group chuyên cung cấp sỉ:

- Mút Xốp - Mút Xốp Mềm - Pu Foam

- Mút Xốp Sofa - Mousse Sofa - Mút Sofa

- Mút Xốp Chống Cháy - Mút Chống Cháy

- Mút Ngoài Trời - Quick Dry Foam

- Mút Tái Chế - Mút Ép - Mút Tái Sinh

- Mút Xốp PE Tấm - Mút Xốp PE Cuộn

- Mút Làm Nệm - Mút Làm Ghế Sofa - Mút Xốp Bọt Biển

Mút xốp là gì? Phân loại, cấu tạo và ứng dụng trong thực tế

Mút xốp là gì?

Mút xốp là vật liệu dạng bọt (foam) được tạo thành từ các phản ứng hóa học hoặc quá trình giãn nở vật lý, hình thành cấu trúc gồm nhiều lỗ khí bên trong.

Nhờ cấu trúc này, mút xốp có các đặc tính nổi bật:

  • Trọng lượng nhẹ

  • Có độ đàn hồi hoặc độ cứng tùy loại

  • Cách âm, cách nhiệt

  • Giảm chấn, chống va đập

👉 Trong thực tế, “mút xốp” là thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, không chỉ một loại duy nhất.

Cấu trúc của mút xốp

https://www.researchgate.net/profile/Oluwafunmilola-Ola/publication/346563630/figure/fig1/AS%3A964233638469633%401606902622280/mages-of-a-open-cell-and-b-closed-cell-foam-Open-pores-have-solid-edges-and-open.png
https://static.quochuyanhcorp.vn/images/2023/10/25/2-keo-bot-no-pu-foam-la-gi-uu-diem-va-cach-su-dung-keo.webp
https://ars.els-cdn.com/content/image/1-s2.0-S0001868618300216-gr3.jpg
4

Mút xốp có 2 dạng cấu trúc chính:

1. Cấu trúc bọt hở (Open-cell)

  • Các lỗ khí liên kết với nhau

  • Mềm, đàn hồi tốt

  • Thoáng khí

👉 Dùng cho: nệm, sofa, gối


2. Cấu trúc bọt kín (Closed-cell)

  • Các bọt khí tách biệt

  • Cứng hơn, không thấm nước

  • Cách nhiệt tốt

👉 Dùng cho: cách nhiệt, chống nước


Các loại mút xốp phổ biến hiện nay

1. Mút PU (Polyurethane Foam)

  • Loại phổ biến nhất

  • Mềm, đàn hồi tốt

  • Dùng cho: nệm, sofa, ghế


2. Xốp PE (Polyethylene Foam)

  • Dẻo, nhẹ, không đàn hồi

  • Chống nước tốt

👉 Dùng cho:

  • Đóng gói

  • Chống sốc


3. Xốp EPS (Expanded Polystyrene)

  • Cứng, giòn, nhẹ

  • Dạng hạt ép

👉 Dùng cho:

  • Thùng xốp

  • Cách nhiệt


4. Mút ép (Rebond Foam)

  • Tái chế từ mút vụn

  • Rất cứng, chịu lực tốt

👉 Dùng cho:

  • Ghế ngồi

  • Nệm ép


Thông số kỹ thuật quan trọng của mút xốp

1. Tỷ trọng (Density – D)

  • Đơn vị: kg/m³

  • Ví dụ: D30 = 30kg/m³

👉 Ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và giá


2. Độ cứng (ILD)

  • Khả năng chịu lực nén

👉 ILD cao → mút cứng hơn


3. Độ đàn hồi

  • Khả năng phục hồi sau khi bị nén


4. Độ bền (Compression Set)

  • Mức độ xẹp theo thời gian


Ưu điểm của mút xốp

  • Nhẹ, dễ vận chuyển

  • Dễ gia công, cắt theo yêu cầu

  • Đa dạng chủng loại

  • Giá thành linh hoạt

  • Ứng dụng rộng


Nhược điểm cần lưu ý

  • Dễ xuống cấp nếu chọn sai loại

  • Chất lượng không đồng đều giữa các nhà sản xuất

  • Một số loại không thân thiện môi trường


Ứng dụng của mút xốp trong đời sống

https://sofatoanquoc.com/images/companies/1/untitled%20folder/mut-xop-lam-ghe-sofa-2.jpg?1630141316134=
https://image.made-in-china.com/203f0j00AYZqFUQyhErP/Sponge-Packing-Foam-Insert-for-Tool-Box-Customized-Protective-Packaging-Foam.webp
https://images.openai.com/static-rsc-3/75X9rxBzSn6ejBXlL9Zr-sQx8wnQxkwYRrfJQpWGneKdcmMo4mUyfUxLN0nxKU1B3fyI4kwwC-eIWRFmwyY2HAZNpf0a99hO38KKW5qhtTI?purpose=fullsize&v=1
1. Nội thất
  • Nệm ngủ

  • Sofa

  • Ghế văn phòng


2. Công nghiệp

  • Cách nhiệt

  • Chống rung máy


3. Đóng gói

  • Bảo vệ hàng hóa

  • Chống va đập


4. Xây dựng

  • Panel cách nhiệt

  • Vật liệu chống ồn


Cách chọn mút xốp phù hợp

  • Làm nệm → chọn mút PU D30 trở lên

  • Làm sofa → D25 – D35

  • Đóng gói → chọn PE foam

  • Cách nhiệt → chọn PU cứng hoặc EPS


Kết luận

Mút xốp là vật liệu đa dụng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ nội thất đến công nghiệp. Tuy nhiên:

👉 Không phải mút xốp nào cũng giống nhau
👉 Việc chọn đúng loại và đúng thông số là yếu tố quyết định chất lượng sử dụng

Chúng tôi sẽ tính công cắt là 5.000 – 10.000 vnd/tấm nhỏ. Và sẽ báo giá cụ thể theo kích thước của quý khách.


Lưu ý:

– Tấm Mút Xốp có sẵn đủ kích thước với các độ dày 1 cm, 2 cm, 3 cm, 5 cm, 7 cm, 9 cm, 10 cm, 15 cm, 20 cm… 

– Mút xốp khối quy cách chuẩn 160 x 200 x 100 cm. Cắt theo yêu cầu, cắt theo rập, cắt theo mẫu.

– Giao hàng trong vòng 3 – 5 ngày làm việc tùy đơn hàng, tùy địa điểm, tùy đơn hàng.

Đặt cọc trước 50% đơn hàng. Thanh toán đủ trước khi giao hàng.

– Hàng mua rồi không đổi trả. Quý khách kiểm tra kỹ đơn hàng trước khi xác nhận đặt hàng.

– Sau 3 ngày giao hàng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về việc hư hỏng hay thiếu hàng…

– Hỗ trợ vận chuyển miễn phí 3 tỉnh: Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Lâm Đồng… Các tỉnh khác từ sẽ báo giá cụ thể theo địa chỉ nhận hàng trong hóa đơn. Vận chuyển ra các chành xe, nhà xe…

– Quý khách vui lòng kiểm tra hàng hóa và số tiền trước khi ký tên và ghi rõ họ tên + sđt người nhận.


🏢 CÔNG TY TNHH AIR GROUP

🧾 Mã số thuế: 3702795377

📍 Địa chỉ: Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh. (Dĩ An, Bình Dương cũ)

📍 Google Maps: Công Ty TNHH Air Group

Thời gian làm việc: 7h30 – 17h00 (Thứ 2 – Thứ 7)

📞 Hotline: 0782 06 08 08 (Zalo / Gọi)

📞 Phòng kinh doanh: 0937 08 08 05 (Zalo / Gọi)

✉️ Email: congtytnhhairgroup@gmail.com

🌐 Website: https://airgroup.vn

📘 Page Facebook: Công Ty TNHH Air Group

👥 Group Facebook: Công Ty TNHH Air Group

▶️ YouTube: Công Ty TNHH Air Group

🎵 TikTok: Công Ty TNHH Air Group

📩 Quý khách vui lòng liên hệ Air Group để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
🤝 Air Group hân hạnh đồng hành cùng Quý đối tác.


Contact Me on Zalo